Một góc nhìn khác về già hóa dân số
Khi bàn về dân số già, tuổi nghỉ hưu thường được trình bày như một con số cần điều chỉnh để ứng phó với lực lượng lao động thu hẹp. Tuy nhiên, dữ liệu về công chức đã nghỉ hưu cho thấy một vấn đề gần gũi hơn với đời sống: nếu thời điểm rời việc đến trước thời điểm bắt đầu nhận đủ lương hưu, người lao động sẽ sống bằng nguồn nào trong khoảng chuyển tiếp đó?
Trong khảo sát về đời sống của công chức đã nghỉ hưu do Cơ quan Nhân sự Quốc gia thực hiện, những người cho rằng nâng tuổi nghỉ hưu là phù hợp được hỏi về lý do của họ. Trong giai đoạn 201704–201803, có 1757 người chọn lý do rằng việc làm được bảo đảm cho đến tuổi bắt đầu nhận đủ lương hưu. Cũng trong giai đoạn 201704–201803, có 729 người nhấn mạnh khả năng bố trí và đãi ngộ dựa trên động lực cùng năng lực của nhân viên.
Hai kết quả này không nên được đọc như ý kiến của toàn bộ người cao tuổi hay của toàn bộ lực lượng lao động. Đối tượng khảo sát là công chức đã nghỉ hưu, câu hỏi cho phép chọn nhiều phương án, và các con số thể hiện số người trả lời chứ không phải tỷ lệ dân số. Dù vậy, chúng giúp làm rõ hai điều kiện khác nhau thường bị gộp chung dưới cụm từ “kéo dài tuổi nghỉ hưu”.
Hai điều kiện của việc tiếp tục làm việc
| Khía cạnh được người trả lời nhấn mạnh | Số người lựa chọn và thời kỳ | Vấn đề dân số liên quan |
| Việc làm được bảo đảm đến khi bắt đầu nhận đủ lương hưu | 1757 người, giai đoạn 201704–201803 | Hạn chế khoảng trống thu nhập giữa nghỉ việc và nhận lương hưu |
| Việc bố trí và đãi ngộ phản ánh động lực, năng lực | 729 người, giai đoạn 201704–201803 | Chất lượng và tính phù hợp của việc làm ở giai đoạn cuối sự nghiệp |
Điều kiện thứ nhất liên quan đến tính liên tục của thu nhập. Trong bối cảnh già hóa, việc kéo dài thời gian làm việc chỉ có ý nghĩa thực tế khi người lao động có một vị trí tương đối ổn định trong thời gian chờ nhận đủ lương hưu. Nếu chỉ thay đổi mốc nghỉ hưu trên giấy tờ mà không có cơ hội làm việc tương ứng, trách nhiệm tài chính có thể bị chuyển từ tổ chức sang cá nhân.
Điều kiện thứ hai liên quan đến chất lượng công việc. Tiếp tục được tuyển dụng không đồng nghĩa với việc kinh nghiệm và năng lực được sử dụng phù hợp. Cách giao nhiệm vụ, đánh giá đóng góp và xác định đãi ngộ ảnh hưởng trực tiếp đến việc người lao động lớn tuổi có thể tiếp tục làm việc một cách có ý nghĩa hay không.
Vì câu hỏi của khảo sát cho phép nhiều lựa chọn, hai nhu cầu này không loại trừ nhau. Một người có thể đồng thời cần sự bảo đảm việc làm và mong muốn được đối xử phù hợp với năng lực. Do đó, không nên biến chúng thành hai quan điểm đối lập.
Điều độc giả Việt Nam có thể rút ra
Giá trị của dữ liệu này đối với độc giả Việt Nam không nằm ở việc sao chép một cơ chế cụ thể. Cơ cấu việc làm, hệ thống lương hưu và quan hệ giữa khu vực công với các khu vực khác có thể không giống nhau. Bài học có thể chuyển sang bối cảnh rộng hơn là cách đặt câu hỏi.
Khi thảo luận về tuổi nghỉ hưu, cần tách ít nhất ba thời điểm: lúc một người rời vị trí hiện tại, lúc họ không còn thu nhập từ lao động và lúc họ bắt đầu nhận đầy đủ quyền lợi hưu trí. Những thời điểm ấy không nhất thiết trùng nhau. Khoảng cách giữa chúng mới là nơi rủi ro sinh kế có thể xuất hiện.
Cũng cần phân biệt “có việc” với “có công việc phù hợp”. Một chính sách duy trì lực lượng lao động lớn tuổi sẽ khó được đánh giá đầy đủ nếu chỉ đếm số người còn làm việc. Cần xem công việc có ổn định hay không, nhiệm vụ có phù hợp với năng lực hay không và cách đãi ngộ có phản ánh đóng góp hay không. Đây là những câu hỏi có ý nghĩa tại nhiều quốc gia, không phụ thuộc hoàn toàn vào tên gọi của một chế độ cụ thể.
Không nên diễn giải quá xa dữ liệu
Các con số trong giai đoạn 201704–201803 không chứng minh rằng bảo đảm việc làm là giải pháp duy nhất cho già hóa dân số. Chúng cũng không cho biết người trả lời thực tế đã được làm việc đến thời điểm nhận đủ lương hưu hay chưa. Dữ liệu chỉ phản ánh những lý do được lựa chọn bởi nhóm công chức đã nghỉ hưu vốn đã đánh giá việc nâng tuổi nghỉ hưu là phù hợp.
Ngoài ra, số người lựa chọn không thể tự động chuyển thành mức độ quan trọng đối với toàn xã hội. Muốn so sánh giữa các nhóm nghề nghiệp hoặc giữa các quốc gia, cần có dữ liệu được thiết kế cho mục đích đó. Bảng khảo sát này phù hợp hơn với vai trò gợi mở: nó cho thấy tranh luận về tuổi nghỉ hưu phải bao gồm cả chiếc cầu nối từ việc làm đến lương hưu và cách sử dụng năng lực của người lao động lớn tuổi.
Già hóa dân số thường được mô tả bằng quy mô của các nhóm tuổi. Nhưng đối với đời sống cá nhân, vấn đề không dừng ở tuổi tác. Điều quan trọng còn là các mốc việc làm và lương hưu có được kết nối hay không, cũng như những năm cuối sự nghiệp được tổ chức theo cách nào. Nhìn từ góc độ đó, nâng tuổi nghỉ hưu không chỉ là kéo dài thời gian lao động; đó còn là bài toán về tính liên tục và phẩm chất của công việc.
出典
- Khảo sát tình hình đời sống của công chức đã nghỉ hưu, Cơ quan Nhân sự Quốc gia, bảng về lý do đánh giá việc nâng tuổi nghỉ hưu là phù hợp, giai đoạn 201704–201803: https://www.e-stat.go.jp/dbview?sid=0003398648