Dân số và già hóa qua năm chỉ số
Trình chiếu này lần lượt đi qua năm chỉ số dân số của World Bank: tổng dân số, tổng tỷ suất sinh, tuổi thọ trung bình, tỷ lệ dân số từ 65 tuổi trở lên và tỷ suất tử thô. Mỗi khung hình lấy giá trị mới nhất năm 2024 của 217 quốc gia và vùng lãnh thổ, làm nổi bật vị trí của Việt Nam, kèm biểu đồ cột xếp hạng và đường diễn biến 2013–2024.
| Total population | 16 | Việt Nam có 100.987.686 người, hạng 16 trên 217 |
| Total fertility rate | 109 | Tổng tỷ suất sinh của Việt Nam là 1,895 con/phụ nữ, hạng 109 |
| Life expectancy at birth | 108 | Tuổi thọ trung bình của Việt Nam là 74,736 tuổi, hạng 108 |
| Population aged 65 and over | 104 | Tỷ lệ dân số từ 65 tuổi trở lên của Việt Nam là 9,05%, hạng 104 |
| Crude death rate | 85 | Tỷ suất tử thô của Việt Nam là 6,646 ca trên 1.000 người, thấp thứ 85 trong 217 |
Hãy đọc từng khung hình riêng lẻ: đơn vị khác nhau (người, con/phụ nữ, tuổi, %, ca trên 1.000 người) nên không thể cộng hay so sánh giá trị giữa các khung. Hướng của thứ hạng cũng khác nhau — ở tỷ suất tử thô, hạng 1 là nước có giá trị thấp nhất.
Những điểm chính
Trong chủ đề dân số và già hóa, Việt Nam thuộc nhóm nước đông dân nhưng vẫn còn trẻ so với mặt bằng chung. Chỉ số nổi bật nhất là tổng dân số: 100.987.686 người năm 2024, xếp hạng 16 trên 217 quốc gia và vùng lãnh thổ. Cùng lúc đó, tỷ lệ dân số từ 65 tuổi trở lên là 9,05%, hạng 104, tức thấp hơn giá trị thế giới 10,20%; tổng tỷ suất sinh 1,895 con/phụ nữ đứng hạng 109 và tuổi thọ trung bình 74,736 tuổi đứng hạng 108. Nói cách khác, quy mô dân số nằm ở nhóm trên, còn mức sinh, tuổi thọ và tỷ trọng người cao tuổi đều nằm quanh khoảng giữa bảng.
*Nguồn: World Bank, World Development Indicators (SP.POP.TOTL, SP.DYN.TFRT.IN, SP.DYN.LE00.IN, SP.POP.65UP.TO.ZS), số liệu năm 2024.*
Giá trị mới nhất của chỉ số trung tâm
Chỉ số đứng đầu chủ đề này là tổng dân số. Việt Nam có 100.987.686 người năm 2024, xếp hạng 16 trong 217 quốc gia và vùng lãnh thổ được thống kê. Giá trị "thế giới" ở đây là tổng cộng toàn cầu — 8.141.808.945 người — chứ không phải một mức trung bình, nên cách so sánh phù hợp là theo tỷ trọng: dân số Việt Nam chiếm khoảng 1,24% tổng dân số thế giới. Việt Nam nằm ngay dưới nhóm mười mấy nước đông dân nhất, trong đó 12 nước dẫn đầu đều có trên 120 triệu dân.
*Nguồn: World Bank, World Development Indicators — Population, total (SP.POP.TOTL), năm 2024.*
Nhóm dẫn đầu và nhóm cuối bảng
Ở đầu bảng dân số là Ấn Độ 1.450.935.791 người, Trung Quốc 1.408.975.000, Mỹ 340.110.988, Indonesia 283.487.931 và Pakistan 251.269.164. Cuối bảng là Tuvalu 9.646 người, Nauru 11.947, Palau 17.695 và St. Martin 26.129. Nhóm trên là các cường quốc dân số ở châu Á, Bắc Mỹ và châu Phi; nhóm dưới hầu hết là đảo quốc nhỏ hoặc vùng lãnh thổ. Với hạng 16, Việt Nam rõ ràng nghiêng hẳn về phía trên.
Với tỷ lệ dân số từ 65 tuổi trở lên, đầu bảng lại là những nơi khác: Monaco 36,17%, Nhật Bản 29,78%, Puerto Rico 24,72%, Italy 24,62%, Bồ Đào Nha 24,53% — chủ yếu là châu Âu và các vùng lãnh thổ nhỏ. Cuối bảng là Qatar 1,68%, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 1,77% và Zambia 1,95%. Mức 9,05% đặt Việt Nam ở khoảng giữa, hạng 104.
*Nguồn: World Bank, World Development Indicators — SP.POP.TOTL và SP.POP.65UP.TO.ZS, năm 2024.*
Mười năm qua đã thay đổi ra sao
So sánh năm 2013 với năm 2024 theo chuỗi số liệu của Việt Nam: dân số tăng từ 90.573.104 lên 100.987.686 người, thêm khoảng 10,41 triệu người (+11,5%). Tổng tỷ suất sinh đi từ 1,98 lên đỉnh 2,10 năm 2015 rồi giảm dần về 1,895, tức thấp hơn mức năm 2013 khoảng 0,085. Tỷ lệ từ 65 tuổi trở lên tăng liên tục từ 6,17% lên 9,05%, thêm 2,88 điểm phần trăm và không có năm nào giảm.
Tuổi thọ trung bình tăng từ 73,821 lên 74,736 tuổi, nhưng chuỗi này có một đỉnh riêng: 75,383 tuổi năm 2020 là mức cao nhất trong giai đoạn, sau đó rơi xuống 74,145 tuổi năm 2021 rồi hồi lên. Tỷ suất tử thô đi ngược lại đúng vào hai năm đó: giảm còn 5,813/1.000 năm 2020 rồi lên 6,653 năm 2021 — mức cao nhất giai đoạn — và ở mức 6,646 năm 2024, cao hơn năm 2013 khoảng 0,59.
*Nguồn: World Bank, World Development Indicators — SP.POP.TOTL, SP.DYN.TFRT.IN, SP.DYN.LE00.IN, SP.POP.65UP.TO.ZS, SP.DYN.CDRT.IN, chuỗi 2013–2024.*
So với các nước gần gũi
Về mức sinh, 1,895 của Việt Nam cao hơn hẳn phần lớn Đông Á: Hàn Quốc 0,748 (thấp hơn 1,15), Macao 0,582, Hồng Kông 0,841, Singapore 0,97, Trung Quốc 1,013 (thấp hơn 0,88) và Nhật Bản 1,15 (thấp hơn 0,75). Việt Nam cũng cao hơn Mỹ 1,6265 và Pháp 1,61, dù vẫn dưới giá trị thế giới 2,1885.
Về tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên, khoảng cách theo chiều ngược lại: 9,05% của Việt Nam thấp hơn Trung Quốc 14,67% khoảng 5,6 điểm, thấp hơn Hàn Quốc 19,27% khoảng 10,2 điểm và thấp hơn Nhật Bản 29,78% khoảng 20,7 điểm.
Về tuổi thọ, 74,736 tuổi cao hơn giá trị thế giới 73,4804 khoảng 1,26 năm, nhưng thấp hơn Trung Quốc 78,017 khoảng 3,3 năm, thấp hơn Mỹ 78,890 khoảng 4,2 năm và thấp hơn Hàn Quốc 83,629 gần 8,9 năm. Tỷ suất tử thô 6,646/1.000 của Việt Nam thấp hơn Hàn Quốc 7,0, Trung Quốc 7,76, Mỹ 9,0, Anh 9,701, Đức 12,1 và Nhật Bản 13,3. Về quy mô, dân số Việt Nam lớn hơn Đức 83.516.593, Anh 69.226.000 và Hàn Quốc 51.751.065, nhưng nhỏ hơn Nhật Bản 123.975.371 và Indonesia 283.487.931.
*Nguồn: World Bank, World Development Indicators — SP.DYN.TFRT.IN, SP.POP.65UP.TO.ZS, SP.DYN.LE00.IN, SP.DYN.CDRT.IN, SP.POP.TOTL, năm 2024.*
Cách đọc những con số này
Hướng của thứ hạng không giống nhau giữa các chỉ số. Với dân số, mức sinh, tuổi thọ và tỷ lệ người cao tuổi, hạng 1 là giá trị lớn nhất; nhưng với tỷ suất tử thô, hạng 1 là nước có giá trị thấp nhất (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 0,972). Vì vậy hạng 85 của Việt Nam ở chỉ số này nên hiểu là "thấp thứ 85 trong 217", chứ không phải nằm ở nhóm cuối.
Về định nghĩa: tổng tỷ suất sinh là tổng các tỷ suất sinh theo tuổi của phụ nữ 15–49 tuổi trong một năm, tức một giá trị giả định cho năm đó, không phải số con thực tế mà một phụ nữ đã sinh trong cả đời. Tuổi thọ trung bình là kỳ vọng sống của trẻ sơ sinh nếu tình hình tử vong của năm đó tiếp tục giữ nguyên. Tỷ suất tử thô không hiệu chỉnh theo cơ cấu tuổi, nên nơi có nhiều người cao tuổi thường cho giá trị cao hơn; chênh lệch giữa các nước ở chỉ số này không nên được đọc trực tiếp thành chênh lệch về sức khỏe hay chất lượng y tế. Tổng dân số tính theo cư dân thường trú, nhưng cách xử lý người nước ngoài cư trú và công dân ở nước ngoài khác nhau giữa các nước.
Danh sách 217 đơn vị bao gồm cả những vùng lãnh thổ như Monaco, Hồng Kông, Macao, Puerto Rico hay Đảo Man; nơi chỉ vài chục nghìn dân thì giá trị dễ dao động, nên không nên xem mọi so sánh là ngang hàng giữa các quốc gia có chủ quyền. Đây là số liệu ước tính của World Bank, cập nhật mỗi năm một lần và có điều chỉnh hồi tố, nên có thể không trùng khớp hoàn toàn với thống kê chính thức trong nước. Bài viết chỉ mô tả những gì số liệu thể hiện, không suy diễn nguyên nhân và không dự báo.
*Nguồn: World Bank, World Development Indicators (SP.POP.TOTL, SP.DYN.TFRT.IN, SP.DYN.LE00.IN, SP.POP.65UP.TO.ZS, SP.DYN.CDRT.IN).*
Total population trên bản đồ và biểu đồ
| Hạng | Quốc gia / vùng | people |
|---|---|---|
| 1 | Ấn Độ | 1,450,935,791 |
| 2 | Trung Quốc | 1,408,975,000 |
| 3 | Mỹ | 340,110,988 |
| 4 | Indonesia | 283,487,931 |
| 5 | Pakistan | 251,269,164 |
| 14 | Philippines | 115,843,670 |
| 15 | Congo - Kinshasa | 109,276,265 |
| 16 | Việt Nam | 100,987,686 |
| 17 | Iran | 91,567,738 |
| 18 | Thổ Nhĩ Kỳ | 85,518,661 |
| 215 | Palau | 17,695 |
| 216 | Nauru | 11,947 |
| 217 | Tuvalu | 9,646 |
Đầu bảng là Ấn Độ 1.450.935.791 và Trung Quốc 1.408.975.000; cuối bảng là Tuvalu 9.646 và Nauru 11.947. Việt Nam ở hạng 16, thuộc nửa trên và gần nhóm nước đông dân nhất.
Cột xếp hạng cho thấy khoảng cách rất lớn giữa vài nước đầu bảng và phần còn lại. Đường diễn biến của Việt Nam đi lên đều từ 90.573.104 người năm 2013 lên 100.987.686 năm 2024.
So sánh các quốc gia
Total fertility rate
| Hạng | Quốc gia / vùng | births per woman |
|---|---|---|
| 1 | Chad | 6.03 |
| 2 | Somalia | 6.01 |
| 3 | Congo - Kinshasa | 5.98 |
| 4 | Cộng hòa Trung Phi | 5.95 |
| 5 | Niger | 5.93 |
| 107 | Sri Lanka | 1.95 |
| 108 | Quần đảo Faroe | 1.91 |
| 109 | Việt Nam | 1.9 |
| 110 | Philippines | 1.89 |
| 111 | Mexico | 1.89 |
| 215 | Hồng Kông | 0.84 |
| 216 | Hàn Quốc | 0.75 |
| 217 | Macao | 0.58 |
Đầu bảng là Chad 6,028 và Somalia 6,013; cuối bảng là Macao 0,582, Hàn Quốc 0,748 và Hồng Kông 0,841. Việt Nam hạng 109, nằm gần giữa bảng.
Biểu đồ cột cho thấy chênh lệch hơn mười lần giữa hai đầu bảng, với châu Phi ở nhóm cao và Đông Á ở nhóm thấp. Đường diễn biến của Việt Nam lên đỉnh 2,10 năm 2015 rồi giảm dần về 1,895.
Life expectancy at birth
| Hạng | Quốc gia / vùng | years |
|---|---|---|
| 1 | Monaco | 86.5 |
| 2 | San Marino | 85.82 |
| 3 | Hồng Kông | 85.39 |
| 4 | Kuwait | 84.58 |
| 5 | Thụy Sĩ | 84.41 |
| 106 | Nicaragua | 75.1 |
| 107 | Bangladesh | 74.93 |
| 108 | Việt Nam | 74.74 |
| 109 | Bahamas | 74.71 |
| 110 | Ukraina | 74.69 |
| 215 | Cộng hòa Trung Phi | 57.67 |
| 216 | Chad | 55.24 |
| 217 | Nigeria | 54.63 |
Đầu bảng là Monaco 86,497 và San Marino 85,817; cuối bảng là Nigeria 54,635 và Chad 55,238. Việt Nam hạng 108, ngay quanh mức trung bình thế giới.
Khoảng cách hai đầu bảng lên tới gần 32 năm, với nhóm thấp tập trung ở châu Phi cận Sahara. Đường diễn biến của Việt Nam tăng nhẹ, đạt 75,383 tuổi năm 2020 rồi xuống 74,145 năm 2021 trước khi hồi lại.
Population aged 65 and over
| Hạng | Quốc gia / vùng | % |
|---|---|---|
| 1 | Monaco | 36.17 |
| 2 | Nhật Bản | 29.78 |
| 3 | Puerto Rico | 24.72 |
| 4 | Italy | 24.62 |
| 5 | Bồ Đào Nha | 24.53 |
| 102 | Panama | 9.35 |
| 103 | Peru | 9.23 |
| 104 | Việt Nam | 9.05 |
| 105 | Quần đảo Cayman | 9 |
| 106 | Kazakhstan | 8.65 |
| 215 | Zambia | 1.95 |
| 216 | Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 1.77 |
| 217 | Qatar | 1.68 |
Đầu bảng là Monaco 36,17% và Nhật Bản 29,78%; cuối bảng là Qatar 1,68% và Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 1,77%. Việt Nam hạng 104, thuộc khoảng giữa.
Cột xếp hạng cho thấy châu Âu và các vùng lãnh thổ nhỏ tập trung ở nhóm cao, vùng Vịnh và châu Phi ở nhóm thấp. Đường diễn biến của Việt Nam tăng liên tục từ 6,17% năm 2013 lên 9,05% năm 2024.
Crude death rate
| Hạng | Quốc gia / vùng | per 1,000 |
|---|---|---|
| 1 | Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 0.97 |
| 2 | Qatar | 1.05 |
| 3 | Kuwait | 1.52 |
| 4 | Oman | 1.9 |
| 5 | Bahrain | 2.21 |
| 83 | Gibraltar | 6.59 |
| 84 | Luxembourg | 6.6 |
| 85 | Việt Nam | 6.65 |
| 86 | Burundi | 6.67 |
| 87 | Kazakhstan | 6.7 |
| 215 | Serbia | 14.9 |
| 216 | Bulgaria | 15.6 |
| 217 | Monaco | 20.14 |
Ở chỉ số này hạng 1 là giá trị thấp nhất: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 0,972 và Qatar 1,051. Cao nhất bảng là Monaco 20,141 và Bulgaria 15,6, còn Việt Nam nằm ở nửa thấp.
Biểu đồ cột cho thấy nhóm giá trị cao tập trung ở Đông Âu và các nước có dân số già. Đường diễn biến của Việt Nam xuống 5,813 năm 2020, lên 6,653 năm 2021 rồi đi ngang quanh 6,6.